
Bổ sung canxi, chăm chút dinh dưỡng hằng ngày
Sữa Joint Premium Gold 800g cung cấp 1.200mg canxi và 16g chất đạm trong 100g bột theo nhãn. Sản phẩm dành cho người từ 28 tuổi đang tìm một lựa chọn bổ sung dinh dưỡng dễ pha.
Điều đáng biết khi chọn Joint Premium Gold
Canxi được ghi trên nhãn với vai trò giúp xương phát triển và giữ tính cứng chắc. Công thức còn có FOS, choline, collagen thủy phân, vitamin và khoáng chất.
Đây là thực phẩm bổ sung. Hãy dùng trong chế độ ăn phù hợp, kết hợp các bữa ăn đa dạng và vận động theo khả năng của mình; sản phẩm không thay thế thuốc hoặc phương pháp điều trị.
Dinh dưỡng trong 100g bột

Bảng dưới đây lấy từ nhãn lon trong thư mục. Các con số quy chiếu theo 100g bột, không phải một ly pha.
| Năng lượng | 425,3 kcal |
|---|---|
| Chất đạm | 16g |
| Chất béo | 16,2g |
| Carbohydrate | 53,9g |
| Đường tổng số | 33,7g |
| FOS | 0,9g |
| Natri | 75mg |
| Collagen thủy phân | 100mg |
| Lysine | 690mg |
| Canxi | 1.200mg |
| Phospho | 610mg |
| PUFA | 568mg |
| MUFA | 959mg |
Một lần pha theo nhãn dùng 45g bột, tương ứng khoảng 540mg canxi, 7,2g chất đạm và 15,2g đường tổng số. Đây là giá trị tính từ bảng trên, chưa tính bất kỳ thực phẩm nào dùng kèm.
Hiểu rõ sản phẩm

| Tên trong hồ sơ | Thực phẩm bổ sung JOINT PREMIUM GOLD |
|---|---|
| Quy cách | Lon 800g, dạng bột |
| Đối tượng theo nhãn | Người từ 28 tuổi |
| Thương hiệu | Moola |
| Xuất xứ | Việt Nam |
Có sữa và đường: công thức chứa sữa bột, đạm whey, đạm đậu nành, đường tinh luyện và dextrose. Không gọi sản phẩm này là sữa thuần thực vật, không đường hay chuyên biệt cho người tiểu đường.
Xem thành phần đầy đủ
Sữa bột nguyên kem, sữa bột gầy, bột kem thực vật [glucose syrup, dầu thực vật, natri caseinate, chất ổn định INS 340(ii), chất nhũ hóa INS 471, muối ăn], đạm đậu nành, đạm whey cô đặc, base milk (sữa bột béo 65%, maltodextrine), đường tinh luyện, dextrose monohydrate, chất xơ (Inulin 2,1g/100g, Fructo–Oligosaccharide), chất béo thực vật giàu Omega [dầu thực vật, glucose syrup, kali caseinate và/hoặc natri caseinate, chất nhũ hóa INS 471, chất chống oxy hóa INS 304, INS 307B, INS 322(i), hương liệu tổng hợp hương vani], Choline Chloride (cholin 38,5mg/100g), L-Lysine hydrochloride, collagen thủy phân, vitamin và khoáng chất [retinyl acetat (vitamin A 320 IU/100g), cholecalciferol (vitamin D3 80 IU/100g), acid L-ascorbic (vitamin C 25mg/100g), Menaquinone (vitamin K2 0,9µg/100g), tricalcium phosphate, magnesi oxyd (magiê 47mg/100g)].
Lưu ý trước khi dùng: không dùng khi dị ứng với bất kỳ thành phần nào, đặc biệt cần lưu ý thành phần sữa và đậu nành. Người có bệnh nền, phải hạn chế canxi, đường hoặc đang theo chế độ dinh dưỡng điều trị nên hỏi người phụ trách điều trị để chọn khẩu phần phù hợp.
Sử dụng đúng cách

- Rửa sạch và tiệt trùng dụng cụ pha trước khi sử dụng.
- Chuẩn bị nước đã đun sôi, để nguội còn 40–50°C.
- Pha 5 muỗng gạt ngang = 45g bột (9g/muỗng) với 180ml nước ấm.
- Khuấy đều đến khi bột tan hoàn toàn, kiểm tra nhiệt độ trước khi uống.
Theo nhãn: khuyên dùng 2–3 ly/ngày; dùng ngay sau khi pha và dùng hết trong vòng 1 giờ. Không dùng lại phần thừa của bữa trước. Tần suất cần phù hợp với tổng chế độ ăn và nhu cầu của từng người.
Bảo quản để sử dụng thuận tiện
Đậy kín sau mỗi lần dùng. Để nơi khô ráo, thoáng mát, tránh nhiệt độ cao và ánh nắng trực tiếp; bảo quản dưới 35°C theo nhãn, không bảo quản lạnh. Không sử dụng quá 30 ngày từ ngày mở bao bì.
Không dùng sản phẩm hết hạn hoặc có dấu hiệu vón cục, hư hỏng. Hạn sử dụng ghi trên nhãn là 24 tháng từ ngày sản xuất; kiểm tra NSX/HSD và số lô trên đúng lon nhận thực tế.
Hồ sơ sản phẩm
Đơn vị chịu trách nhiệm: Công ty Cổ phần Dinh dưỡng Moola Việt Nam. Sản xuất tại: Công ty Cổ phần Chế biến Thực phẩm MD, 59/46A, ấp 6, xã Bà Điểm, TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam.
| Bản tự công bố | 02.06/MOOLA/2025, ngày 22/07/2025 |
|---|---|
| Phiếu kết quả kiểm nghiệm | 019144/VYTCC, ngày 14/07/2025 |
| Đơn vị kiểm nghiệm | Viện Y tế Công cộng TP. Hồ Chí Minh |
| Mẫu kiểm nghiệm | Mã 18915.25, một túi 400g |
Phiếu kiểm nghiệm ghi kết quả cho mẫu gửi thử, không chứng minh hiệu quả điều trị hoặc đại diện cho mọi lô lon 800g. Nhãn lon là nguồn chính cho bảng dinh dưỡng và hướng dẫn dùng trong bài.
Tài liệu giới thiệu có khác biệt ở một số số liệu và đơn vị; bài sử dụng nhãn và bản tự công bố: chất béo 16,2g/100g, natri 75mg/100g, collagen thủy phân 100mg/100g, vitamin K2 0,9µg/100g. Khi nhận hàng, đối chiếu tên, khối lượng, thành phần, NSX/HSD và hướng dẫn trên bao bì thực tế.
Giải đáp trước khi chọn
Người dưới 28 tuổi có dùng theo hướng dẫn này không?
Nhãn trong hồ sơ ghi dành cho người từ 28 tuổi. Không áp dụng hướng dẫn này cho trẻ em hoặc người thuộc nhóm tuổi khác.
1.200mg canxi là trong một ly hay 100g?
Trong 100g bột. Với 45g theo hướng dẫn pha, lượng canxi tính từ nhãn khoảng 540mg.
Sản phẩm có đường không?
Có. Đường tổng số ghi 33,7g/100g bột; người cần kiểm soát lượng đường nên tính vào khẩu phần của mình.
Ảnh người dùng có phải khách hàng thật không?
Người và bối cảnh sử dụng là minh họa AI. Bộ ảnh thiết kế dựa trên bao bì thật trong thư mục, không phải lời chứng thực hoặc bằng chứng công dụng.
Chọn đúng dinh dưỡng cho mình và người thân. Trân Trọng Biết Ơn bạn đã tìm hiểu Joint Premium Gold. Hãy đọc kỹ thành phần, khẩu phần và xác nhận thông tin bán hàng trước khi chọn mua.
Gửi thông tin hữu ích này đến người bạn quan tâm.
Gửi một lựa chọn phù hợp đến người bạn quan tâm
Chia sẻ thông tin sản phẩm để người nhận cùng tìm hiểu và tự chọn điều phù hợp.














Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.